Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên
    Gốc > Bài viết > Chia sẻ kinh nghiệm >

    Từ điển Anh-Việt 3000 từ (Sưu tầm)


    abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ
    abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
    ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực
    able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài
    unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài
    about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về
    above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên
    abroad adv. /ə'brɔ/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời
    absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt
    absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
    absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
    absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
    absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
    abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng
    academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
    accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
    accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận
    acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
    unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/
    access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào
    accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro
    by accident
    accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ
    accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
    accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết
    accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
    according to prep. /ə'kɔiɳ/ theo, y theo
    account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
    accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
    accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
    accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
    achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được
    achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
    acid n. /'æsid/ axit
    acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
    acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
    across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua
    act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
    action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
    take action hành động
    active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
    actively adv. /'æktivli/
    activity n. /æk'tiviti/
    actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên
    actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật
    actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
    advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo
    adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào
    add v. /æd/ cộng, thêm vào
    addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng
    in addition (to) thêm vào
    additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
    address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
    adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ
    adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
    adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
    admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục
    admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục
    admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
    adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
    adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
    advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất
    advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
    in advance trước, sớm
    advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
    take advantage of lợi dụng
    adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm
    advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
    advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo
    advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/
    advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo
    advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo
    affair n. /ə'feə/ việc
    affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến
    affection n. /ə'fekʃn/
    afford v. /ə'fɔ/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
    afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ
    after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi
    afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều
    afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy
    again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa
    against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối
    age n. /eidʤ/ tuổi
    aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)
    agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian
    agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân
    aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)
    ago adv. /ə'gou/ trước đây
    agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành
    agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng
    ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước
    aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
    aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào
    air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian
    aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu
    airport n. sân bay, phi trường
    alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
    alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi
    alarmed adj. /ə'lɑ:m/ 
    alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn
    alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu
    alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
    all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả
    allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho
    all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được
    ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia
    allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia
    almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như
    alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình
    along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo
    alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo
    aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng
    alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
    alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái
    alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc
    already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi
    also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế
    alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi
    alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn
    alternatively adv. như một sự lựa chọn
    although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho
    altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung
    always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn
    amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
    amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt
    amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt
    ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng
    ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu
    among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa
    amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money)
    amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười
    amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích
    amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích
    analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích
    analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích
    ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ
    and conj. /ænd, ənd, ən/ và
    anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ
    angle n. /'æɳgl/ góc
    angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận
    angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ
    animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật
    ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân
    anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
    announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo
    annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
    annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
    annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
    annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm
    annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm
    another det., pron. /ə'nʌðə/ khác
    answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời
    anti- prefix chống lại
    anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước
    anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng
    anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
    anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
    any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
    anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai
    anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì
    anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa
    anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
    apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên
    apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra
    apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng
    apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi
    apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
    apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như
    appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn
    appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện
    appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện
    apple n. /'æpl/ quả táo
    application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm
    apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào
    appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn
    appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm
    appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức
    approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần
    appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng
    approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận
    approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
    approving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
    approximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ giống với, giống hệt với
    approximately adv. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng, độ chừng
    April n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư
    area n. /'eəriə/ diện tích, bề mặt
    argue v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ, chỉ rõ
    argument n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ
    arise v. /ə'raiz/ xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
    arm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
    arms n. vũ khí, binh giới, binh khí
    armed adj. /ɑ:md/ vũ trang
    army n. /'ɑ:mi/ quân đội
    around adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh
    arrange v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
    arrangement n. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn
    arrest v., n. /ə'rest/ bắt giữ, sự bắt giữ
    arrival n. /ə'raivəl/ sự đến, sự tới nơi
    arrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, tới nơi
    arrow n. /'ærou/ tên, mũi tên
    art n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuật
    article n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mục
    artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo
    artificially adv. /,ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo
    artist n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ
    artistic adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
    as prep., adv., conj. /æz, əz/ như (as you know…)
    ashamed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng, xấu hổ
    aside adv. /ə'said/ về một bên, sang một bên
    aside from ngoài ra, trừ ra
    apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra
    ask v. /ɑ:sk/ hỏi
    asleep adj. /ə'sli/ ngủ, đang ngủ
    fall asleep ngủ thiếp đi
    aspect n. /'æspekt/ vẻ bề ngoài, diện mạo
    assist v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
    assistance n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ
    assistant n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
    associate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác
    associated with liên kết với
    association n. /ə,sousi'eiʃn/ sự kết hợp, sự liên kết
    assume v. /ə'sju:m/ mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
    assure v. /ə'ʃuə/ đảm bảo, cam đoan
    atmosphere n. /'ætməsfiə/ khí quyển
    atom n. /'ætəm/ nguyên tử
    attach v. /ə'tætʃ/ gắn, dán, trói, buộc
    attached adj. gắn bó
    attack n., v. /ə'tæk/ sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích
    attempt n., v. /ə'tempt/ sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
    attempted adj. /ə'temptid/ cố gắng, thử
    attend v. /ə'tend/ dự, có mặt
    attention n. /ə'tenʃn/ sự chú ý
    pay attention (to) chú ý tới
    attitude n. /'ætitju/ thái độ, quan điểm
    attorney n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền
    attract v. /ə'trækt/ hút; thu hút, hấp dẫn
    attraction n. /ə'trækʃn/ sự hút, sức hút
    attractive adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
    audience n. /'ɔjəns/ thính, khan giả
    August n. (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ tháng Tám
    aunt n. /ɑ:nt/ cô, dì
    author n. /'ɔ:θə/ tác giả
    authority n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền, quyền lực
    automatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ tự động
    automatically adv. một cách tự động
    autumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall)
    available adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
    average adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, số trung bình, mức trung bình
    avoid v. /ə'vɔid/ tránh, tránh xa
    awake adj. /ə'weik/ đánh thức, làm thức dậy
    award n., v. /ə'wɔ/ phần thưởng; tặng, thưởng
    aware adj. /ə'weə/ biết, nhận thức, nhận thức thấy
    away adv. /ə'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xa
    awful adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợ
    awfully adv. tàn khốc, khủng khiếp
    awkward adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về, lung túng
    awkwardly adv. vụng về, lung túng

    ----------

    back n., adj., adv., v. /bæk/ lưng, về phía sau, trở lại
    background n. /'bækgraund/ phía sau; nền
    backwards (also backward especially in NAmE) adv. /'bækwədz/
    backward adj. /'bækwəd/ về phía sau, lùi lại
    bacteria n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn
    bad adj. /bæd/ xấu, tồi
    go bad bẩn thỉu, thối, hỏng
    badly adv. /'bædli/ xấu, tồi
    bad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính, dễ nổi cáu
    bag n. /bæg/ bao, túi, cặp xách
    baggage n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý
    bake v. /beik/ nung, nướng bằng lò
    balance n., v. /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
    ball n. /bɔ:l/ quả bóng
    ban v., n. /bæn/ cấm, cấm chỉ; sự cấm
    band n. /bænd/ băng, đai, nẹp
    bandage n., v. /'bændidʤ/ dải băng; băng bó
    bank n. /bæɳk/ bờ (sông…) , đê
    bar n. /bɑ:/ quán bán rượu
    bargain n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
    barrier n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật
    base n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì
    based on dựa trên
    basic adj. /'beisik/ cơ bản, cơ sở
    basically adv. /'beisikəli/ cơ bản, về cơ bản
    basis n. /'beisis/ nền tảng, cơ sở
    bath n. /bɑ:θ/ sự tắm
    bathroom n. buồng tắm, nhà vệ sinh
    battery n. /'bætəri/ pin, ắc quy
    battle n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật
    bay n. /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế
    beach n. /bi:tʃ/ bãi biển
    beak n. /bi:k/ mỏ chim
    bear v. /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm
    beard n. /biəd/ râu
    beat n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
    beautiful adj. /'bju:təful/ đẹp
    beautifully adv. /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòng
    beauty n. /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
    because conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vì
    because of prep. vì, do bởi
    become v. /bi'kʌm/ trở thành, trở nên
    bed n. /bed/ cái giường
    bedroom n. /'bedrum/ phòng ngủ
    beef n. /bi:f/ thịt bò
    beer n. /bi:ə/ rượu bia
    before prep., conj., adv. /bi'fɔ:/ trước, đằng trước
    begin v. /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu
    beginning n. /bi'giniɳ/ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
    behalf n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt
    on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai
    on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai
    behave v. /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử
    behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. 
    behind prep., adv. /bi'haind/ sau, ở đằng sau
    belief n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
    believe v. /bi'li:v/ tin, tin tưởng
    bell n. /bel/ cái chuông, tiếng chuông
    belong v. /bi'lɔɳ/ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
    below prep., adv. /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới
    belt n. /belt/ dây lưng, thắt lưng
    bend v., n. /bentʃ/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong
    bent adj. /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng
    beneath prep., adv. /bi'ni:θ/ ở dưới, dưới thấp
    benefit n., v. /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
    beside prep. /bi'said/ bên cạnh, so với
    bet v., n. /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
    betting n. /beting/ sự đánh cuộc
    better, best /'betə/ /best/ tốt hơn, tốt nhất
    good, well /gud/ /wel/ tốt, khỏe
    between prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữa
    beyond prep., adv. /bi'jɔnd/ ở xa, phía bên kia
    bicycle (also bike) n. /'baisikl/ xe đạp
    bid v., n. /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
    big adj. /big/ to, lớn
    bill n. /bil/ hóa đơn, giấy bạc
    bin n. (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu
    biology n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học
    bird n. /bə/ chim
    birth n. /bə:θ/ sự ra đời, sự sinh đẻ
    give birth (to) sinh ra
    birthday n. /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nhật
    biscuit n. (BrE) /'biskit/ bánh quy
    bit n. (especially BrE) /bit/ miếng, mảnh
    a bit một chút, một tí
    bite v., n. /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
    bitter adj. /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót
    bitterly adv. /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót
    black adj., n. /blæk/ đen; màu đen
    blade n. /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
    blame v., n. /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách
    blank adj., n. /blæɳk/ trống, để trắng; sự trống rỗng
    blankly adv. /'blæɳkli/ ngây ra, không có thần
    blind adj. /blaind/ đui, mù
    block n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
    blonde adj., n., blond adj. /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàng
    blood n. /blʌd/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
    blow v., n. /blou/ nở hoa; sự nở hoa
    blue adj., n. /blu:/ xanh, màu xanh
    board n., v. /bɔ/ tấm ván; lát ván, lót ván
    on board trên tàu thủy
    boat n. /bout/ tàu, thuyền
    body n. /'bɔdi/ thân thể, thân xác
    boil v. /bɔil/ sôi, luộc
    bomb n., v. /bɔm/ quả bom; oánh bom, thả bom
    bone n. /boun/ xương
    book n., v. /buk/ sách; ghi chép
    boot n. /bu:t/ giày ống
    border n. /'bɔə/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)
    bore v. /bɔ:/ buồn chán, buồn tẻ
    boring adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán
    bored adj. buồn chán
    born: be born v. /bɔ:n/ sinh, đẻ
    borrow v. /'bɔrou/ vay, mượn
    boss n. /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng
    both det., pron. /bouθ/ cả hai
    bother v. /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
    bottle n. /'bɔtl/ chai, lọ
    bottom n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
    bound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắn
    bowl n. /boul/ cái bát
    box n. /bɔks/ hộp, thùng
    boy n. /bɔi/ con trai, thiếu niên
    boyfriend n. bạn trai
    brain n. /brein/ óc não; đầu óc, trí não
    branch n. /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
    brand n. /brænd/ nhãn (hàng hóa)
    brave adj. /breiv/ gan dạ, can đảm
    bread n. /bred/ bánh mỳ
    break v., n. /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
    broken adj. /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
    breakfast n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
    breast n. /brest/ ngực, vú
    breath n. /breθ/ hơi thở, hơi
    breathe v. /bri:ð/ hít, thở
    breathing n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở
    breed v., n. /bri/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
    brick n. /brik/ gạch
    bridge n. /bridʤ/ cái cầu
    brief adj. /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt
    briefly adv. /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
    bright adj. /brait/ sáng, sáng chói
    brightly adv. /'braitli/ sáng chói, tươi
    brilliant adj. /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
    bring v. /briɳ/ mang, cầm , xách lại
    broad adj. /broutʃ/ rộng
    broadly adv. /'brɔli/ rộng, rộng rãi
    broadcast v., n. /'brɔkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá
    brother n. /'brΔðз/ anh, em trai
    brown adj., n. /braun/ nâu, màu nâu
    brush n., v. /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét
    bubble n. /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm
    budget n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
    build v. /bild/ xây dựng
    building n. /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
    bullet n. /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)
    bunch n. /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)
    burn v. /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
    burnt adj. /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
    burst v. /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
    bury v. /'beri/ chôn cất, mai táng
    bus n. /bʌs/ xe buýt
    bush n. /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
    business n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
    businessman, businesswoman n. thương nhân
    busy adj. /´bizi/ bận, bận rộn
    but conj. /bʌt/ nhưng
    butter n. /'bʌtə/ bơ
    button n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúc
    buy v. /bai/ mua
    buyer n. /´baiə/ người mua
    by prep., adv. /bai/ bởi, bằng
    bye exclamation /bai/ tạm biệt

    ----------

    back n., adj., adv., v. /bæk/ lưng, về phía sau, trở lại
    background n. /'bækgraund/ phía sau; nền
    backwards (also backward especially in NAmE) adv. /'bækwədz/
    backward adj. /'bækwəd/ về phía sau, lùi lại
    bacteria n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn
    bad adj. /bæd/ xấu, tồi
    go bad bẩn thỉu, thối, hỏng
    badly adv. /'bædli/ xấu, tồi
    bad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính, dễ nổi cáu
    bag n. /bæg/ bao, túi, cặp xách
    baggage n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý
    bake v. /beik/ nung, nướng bằng lò
    balance n., v. /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
    ball n. /bɔ:l/ quả bóng
    ban v., n. /bæn/ cấm, cấm chỉ; sự cấm
    band n. /bænd/ băng, đai, nẹp
    bandage n., v. /'bændidʤ/ dải băng; băng bó
    bank n. /bæɳk/ bờ (sông…) , đê
    bar n. /bɑ:/ quán bán rượu
    bargain n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
    barrier n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật
    base n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì
    based on dựa trên
    basic adj. /'beisik/ cơ bản, cơ sở
    basically adv. /'beisikəli/ cơ bản, về cơ bản
    basis n. /'beisis/ nền tảng, cơ sở
    bath n. /bɑ:θ/ sự tắm
    bathroom n. buồng tắm, nhà vệ sinh
    battery n. /'bætəri/ pin, ắc quy
    battle n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật
    bay n. /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế
    beach n. /bi:tʃ/ bãi biển
    beak n. /bi:k/ mỏ chim
    bear v. /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm
    beard n. /biəd/ râu
    beat n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
    beautiful adj. /'bju:təful/ đẹp
    beautifully adv. /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòng
    beauty n. /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
    because conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vì
    because of prep. vì, do bởi
    become v. /bi'kʌm/ trở thành, trở nên
    bed n. /bed/ cái giường
    bedroom n. /'bedrum/ phòng ngủ
    beef n. /bi:f/ thịt bò
    beer n. /bi:ə/ rượu bia
    before prep., conj., adv. /bi'fɔ:/ trước, đằng trước
    begin v. /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu
    beginning n. /bi'giniɳ/ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
    behalf n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt
    on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai
    on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai
    behave v. /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử
    behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. 
    behind prep., adv. /bi'haind/ sau, ở đằng sau
    belief n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
    believe v. /bi'li:v/ tin, tin tưởng
    bell n. /bel/ cái chuông, tiếng chuông
    belong v. /bi'lɔɳ/ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
    below prep., adv. /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới
    belt n. /belt/ dây lưng, thắt lưng
    bend v., n. /bentʃ/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong
    bent adj. /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng
    beneath prep., adv. /bi'ni:θ/ ở dưới, dưới thấp
    benefit n., v. /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
    beside prep. /bi'said/ bên cạnh, so với
    bet v., n. /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
    betting n. /beting/ sự đánh cuộc
    better, best /'betə/ /best/ tốt hơn, tốt nhất
    good, well /gud/ /wel/ tốt, khỏe
    between prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữa
    beyond prep., adv. /bi'jɔnd/ ở xa, phía bên kia
    bicycle (also bike) n. /'baisikl/ xe đạp
    bid v., n. /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
    big adj. /big/ to, lớn
    bill n. /bil/ hóa đơn, giấy bạc
    bin n. (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu
    biology n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học
    bird n. /bə/ chim
    birth n. /bə:θ/ sự ra đời, sự sinh đẻ
    give birth (to) sinh ra
    birthday n. /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nhật
    biscuit n. (BrE) /'biskit/ bánh quy
    bit n. (especially BrE) /bit/ miếng, mảnh
    a bit một chút, một tí
    bite v., n. /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
    bitter adj. /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót
    bitterly adv. /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót
    black adj., n. /blæk/ đen; màu đen
    blade n. /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
    blame v., n. /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách
    blank adj., n. /blæɳk/ trống, để trắng; sự trống rỗng
    blankly adv. /'blæɳkli/ ngây ra, không có thần
    blind adj. /blaind/ đui, mù
    block n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
    blonde adj., n., blond adj. /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàng
    blood n. /blʌd/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
    blow v., n. /blou/ nở hoa; sự nở hoa
    blue adj., n. /blu:/ xanh, màu xanh
    board n., v. /bɔ/ tấm ván; lát ván, lót ván
    on board trên tàu thủy
    boat n. /bout/ tàu, thuyền
    body n. /'bɔdi/ thân thể, thân xác
    boil v. /bɔil/ sôi, luộc
    bomb n., v. /bɔm/ quả bom; oánh bom, thả bom
    bone n. /boun/ xương
    book n., v. /buk/ sách; ghi chép
    boot n. /bu:t/ giày ống
    border n. /'bɔə/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)
    bore v. /bɔ:/ buồn chán, buồn tẻ
    boring adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán
    bored adj. buồn chán
    born: be born v. /bɔ:n/ sinh, đẻ
    borrow v. /'bɔrou/ vay, mượn
    boss n. /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng
    both det., pron. /bouθ/ cả hai
    bother v. /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
    bottle n. /'bɔtl/ chai, lọ
    bottom n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
    bound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắn
    bowl n. /boul/ cái bát
    box n. /bɔks/ hộp, thùng
    boy n. /bɔi/ con trai, thiếu niên
    boyfriend n. bạn trai
    brain n. /brein/ óc não; đầu óc, trí não
    branch n. /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
    brand n. /brænd/ nhãn (hàng hóa)
    brave adj. /breiv/ gan dạ, can đảm
    bread n. /bred/ bánh mỳ
    break v., n. /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
    broken adj. /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
    breakfast n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
    breast n. /brest/ ngực, vú
    breath n. /breθ/ hơi thở, hơi
    breathe v. /bri:ð/ hít, thở
    breathing n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở
    breed v., n. /bri/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
    brick n. /brik/ gạch
    bridge n. /bridʤ/ cái cầu
    brief adj. /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt
    briefly adv. /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
    bright adj. /brait/ sáng, sáng chói
    brightly adv. /'braitli/ sáng chói, tươi
    brilliant adj. /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
    bring v. /briɳ/ mang, cầm , xách lại
    broad adj. /broutʃ/ rộng
    broadly adv. /'brɔli/ rộng, rộng rãi
    broadcast v., n. /'brɔkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá
    brother n. /'brΔðз/ anh, em trai
    brown adj., n. /braun/ nâu, màu nâu
    brush n., v. /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét
    bubble n. /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm
    budget n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
    build v. /bild/ xây dựng
    building n. /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
    bullet n. /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)
    bunch n. /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)
    burn v. /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
    burnt adj. /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
    burst v. /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
    bury v. /'beri/ chôn cất, mai táng
    bus n. /bʌs/ xe buýt
    bush n. /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
    business n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
    businessman, businesswoman n. thương nhân
    busy adj. /´bizi/ bận, bận rộn
    but conj. /bʌt/ nhưng
    butter n. /'bʌtə/ bơ
    button n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúc
    buy v. /bai/ mua
    buyer n. /´baiə/ người mua
    by prep., adv. /bai/ bởi, bằng
    bye exclamation /bai/ tạm biệt

    ----------

    cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la)
    cabinet n. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ
    cable n. /'keibl/ dây cáp
    cake n. /keik/ bánh ngọt
    calculate v. /'kælkjuleit/ tính toán
    calculation n. /,kælkju'lei∫n/ sự tính toán
    call v., n. /kɔ:l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọi
    be called được gọi, bị gọi
    calm adj., v., n. /kɑ:m/ yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả
    calmly adv. /kɑ:mli/ yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh
    camera n. /kæmərə/ máy ảnh
    camp n., v. /kæmp/ trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
    camping n. /kæmpiη/ sự cắm trại
    campaign n. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch, cuộc vận động
    can modal v., n. /kæn/ có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng
    cannot không thể
    could modal v. /kud/ có thể
    cancel v. /´kænsəl/ hủy bỏ, xóa bỏ
    cancer n. /'kænsə/ bệnh ung thư
    candidate n. /'kændidit/ người ứng cử, thí sinh, người dự thi
    candy n. (NAmE) /´kændi/ kẹo
    cap n. /kæp/ mũ lưỡi trai, mũ vải
    capable (of) adj. /'keipәb(ә)l/ có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan
    capacity n. /kə'pæsiti/ năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất
    capital n., adj. /ˈkæpɪtl/ thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
    captain n. /'kæptin/ người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
    capture v., n. /'kæptʃə/ bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
    car n. /kɑ:/ xe hơi
    card n. /kɑ/ thẻ, thiếp
    cardboard n. /´ka¸bɔ/ bìa cứng, các tông
    care n., v. /kɛər/ sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc
    take care (of) sự giữ gìn
    care for trông nom, chăm sóc
    career n. /kə'riə/ nghề nghiệp, sự nghiệp
    careful adj. /'keəful/ cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn
    carefully adv. /´kɛəfuli/ cẩn thận, chu đáo
    careless adj. /´kɛəlis/ sơ suất, cầu thả
    carelessly adv. cẩu thả, bất cẩn
    carpet n. /'kɑit/ tấm thảm, thảm (cỏ)
    carrot n. /´kærət/ củ cà rốt
    carry v. /ˈkæri/ mang, vác, khuân chở
    case n. /keis/ vỏ, ngăn, túi 
    in case (of) nếu......
    cash n. /kæʃ/ tiền, tiền mặt
    cast v., n. /kɑ:st/ quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)
    castle n. /'kɑ:sl/ thành trì, thành quách
    cat n. /kæt/ con mèo
    catch v. /kætʃ/ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
    category n. /'kætigəri/ hạng, loại; phạm trù
    cause n., v. /kɔ:z/ nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên
    CD n. 
    cease v. /si:s/ dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
    ceiling n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà
    celebrate v. /'selibreit/ kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
    celebration n. /,seli'breiʃn/ sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng
    cell n. /sel/ ô, ngăn
    cellphone (also cellular phone) n. (especially NAmE) điện thoại di động
    cent n. (abbr. c, ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la)
    centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. (abbr. cm) xen ti met
    central adj. /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ương
    centre (BrE) (NAmE center) n. /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ương
    century n. /'sentʃuri/ thế kỷ
    ceremony n. /´seriməni/ nghi thức, nghi lễ
    certain adj., pron. /'sə:tn/ chắc chắn
    certainly adv. /´sə:tnli/ chắc chắn, nhất định
    uncertain adj. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác, không chắc chắn
    certificate n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
    chain n., v. /tʃeɪn/ dây, xích; xính lại, trói lại
    chair n. /tʃeə/ ghế
    chairman, chairwoman n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə,wumən/ chủ tịch, chủ tọa
    challenge n., v. /'tʃælindʤ/ sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách
    chamber n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng, phòng, buồng ngủ
    chance n. /tʃæns , tʃɑ:ns/ sự may mắn
    change v., n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
    channel n. /'tʃænl/ kênh (TV, radio), eo biển
    chapter n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách)
    character n. /'kæriktə/ tính cách, đặc tính, nhân vật
    characteristic adj., n. /¸kærəktə´ristik/ riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm
    charge n., v. /tʃɑʤ/ nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc
    in charge of phụ trách
    charity n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thí
    chart n., v. /tʃa:t/ đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ
    chase v., n. /tʃeis/ săn bắt; sự săn bắt
    chat v., n. /tʃæt/ nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu
    cheap adj. /tʃi/ rẻ
    cheaply adv. rẻ, rẻ tiền
    cheat v., n. /tʃit/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận
    check v., n. /tʃek/ kiểm tra; sự kiểm tra
    cheek n. /´tʃi:k/ má
    cheerful adj. /´tʃiəful/ vui mừng, phấn khởi, hồ hởi
    cheerfully adv. vui vẻ, phấn khởi
    cheese n. /tʃi:z/ pho mát
    chemical adj., n. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất
    chemist n. /´kemist/ nhà hóa học
    chemist’s n. (BrE) 
    chemistry n. /´kemistri/ hóa học, môn hóa học, ngành hóa học
    cheque n. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc
    chest n. /tʃest/ tủ, rương, hòm
    chew v. /tʃu:/ nhai, ngẫm nghĩ
    chicken n. /ˈtʃɪkin/ gà, gà con, thịt gà
    chief adj., n. /tʃi:f/ trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp
    child n. /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ
    chin n. /tʃin/ cằm
    chip n. /tʃip/ vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ
    chocolate n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la
    choice n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn
    choose v. /t∫u:z/ chọn, lựa chọn
    chop v. /tʃɔp/ chặt, đốn, chẻ
    church n. /tʃə:tʃ/ nhà thờ
    cigarette n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá
    cinema n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê, rạp chiếu bóng
    circle n. /'sə:kl/ đường tròn, hình tròn
    circumstance n. /ˈsɜrkəmˌstæns , ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
    citizen n. /´sitizən/ người thành thị
    city n. /'si:ti/ thành phố
    civil adj. /'sivl/ (thuộc) công dân
    claim v., n. /kleim/ đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
    clap v., n. /klæp/ vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay
    class n. /klɑ:s/ lớp học
    classic adj., n. /'klæsik/ cổ điển, kinh điển
    classroom n. /'klα:si/ lớp học, phòng học
    clean adj., v. /kli:n/ sạch, sạch sẽ; 
    clear adj., v. lau chùi, quét dọn
    clearly adv. /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa
    clerk n. /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư
    clever adj. /'klevə/ lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo 
    click v., n. /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)
    client n. /´klaiənt/ khách hàng
    climate n. /'klaimit/ khí hậu, thời tiết
    climb v. /klaim/ leo, trèo
    climbing n. /´klaimiη/ sự leo trèo
    clock n. /klɔk/ đồng hồ
    close NAmE adj. /klouz/ đóng kín, chật chội, che đậy
    closely adv. /´klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
    close NAmE v. đóng, khép, kết thúc, chấm dứt
    closed adj. /klouzd/ bảo thủ, không cởi mở, khép kín
    closet n. (especially NAmE) /'klozit/ buồng, phòng để đồ, phòng kho
    cloth n. /klɔθ/ vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
    clothes n. /klouðz/ quần áo
    clothing n. /´klouðiη/ quần áo, y phục
    cloud n. /klaud/ mây, đám mây
    club n. /´klʌb/ câu lạc bộ; gậy, dùi cui
    centimetre /'senti,mi:tз/ xen ti mét
    coach n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên
    coal n. /koul/ than đá
    coast n. /koust/ sự lao dốc; bờ biển
    coat n. /koʊt/ áo choàng
    code n. /koud/ mật mã, luật, điều lệ
    coffee n. /'kɔfi/ cà phê
    coin n. /kɔin/ tiền kim loại
    cold adj., n. /kould/ lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
    coldly adv. /'kouldli/ lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
    collapse v., n. /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
    colleague n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp
    collect v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại
    collection n. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập, sự tụ họp
    college n. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng, trường đại học
    colour (BrE) (NAmE color) n., v. /'kʌlə/ màu sắc; tô màu
    coloured (BrE) (NAmE colored) adj. /´kʌləd/ mang màu sắc, có màu sắc
    column n. /'kɔləm/ cột , mục (báo)
    combination n. /,kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp, sự phối hợp
    combine v. /'kɔmbain/ kết hợp, phối hợp
    come v. /kʌm/ đến, tới, đi đến, đi tới
    comedy n. /´kɔmidi/ hài kịch
    comfort n., v. /'kΔmfзt/ sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi
    comfortable adj. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
    comfortably adv. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng
    uncomfortable adj. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện, khó chịu, không thoải mái
    command v., n. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy
    comment n., v. /ˈkɒment/ lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải
    commercial adj. /kə'mə:ʃl/ buôn bán, thương mại
    commission n., v. /kəˈmɪʃən/ hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác
    commit v. /kə'mit/ giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù
    commitment n. /kə'mmənt/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm
    committee n. /kə'miti/ ủy ban
    common adj. /'kɔmən/ công, công cộng, thông thường, phổ biến
    in common sự chung, của chung
    commonly adv. /´kɔmənli/ thông thường, bình thường
    communicate v. /kə'mju:nikeit/ truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc
    communication n. /kə,mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin
    community n. /kə'mju:niti/ dân chúng, nhân dân
    company n. /´kʌmpəni/ công ty
    compare v. /kәm'peә(r)/ so sánh, đối chiếu
    comparison n. /kəm'pærisn/ sự so sánh
    compete v. /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
    competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
    competitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh
    complain v. /kəm´plein/ phàn nàn, kêu ca
    complaint n. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện
    complete adj., v. /kəm'pli:t/ hoàn thành, xong; 
    completely adv. /kзm'pli:tli/ hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
    complex adj. /'kɔmleks/ phức tạp, rắc rối
    complicate v. /'komplikeit/ làm phức tạp, rắc rối
    complicated adj. /'komplikeitid/ phức tạp, rắc rối
    computer n. /kəm'pju:tə/ máy tính
    concentrate v. /'kɔnsentreit/ tập trung
    concentration n. /,kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập trung
    concept n. /ˈkɒnsept/ khái niệm
    concern v., n. /kәn'sз:n/ liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới
    concerned adj. /kən´sə:nd/ có liên quan, có dính líu
    concerning prep. /kən´sə:niη/ bâng khuâng, ái ngại
    concert n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc
    conclude v. /kənˈklud/ kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)
    conclusion n. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận
    concrete adj., n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông; bê tông
    condition n. /kәn'di∫әn/ điều kiện, tình cảnh, tình thế
    conduct v., n. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huy
    conference n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc 
    confidence n. /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy
    confident adj. /'kɔnfidənt/ tin tưởng, tin cậy, tự tin
    confidently adv. /'kɔnfidəntli/ tự tin
    confine v. /kən'fain/ giam giữ, hạn chế
    confined adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạn
    confirm v. /kən'fə:m/ xác nhận, chứng thực
    conflict n., v. /v. kənˈflɪkt ; n. ˈkɒnflɪkt/ xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm
    confront v. /kən'frʌnt/ đối mặt, đối diện, đối chiếu
    confuse v. làm lộn xộn, xáo trộn
    confusing adj. /kən'fju:ziη/ khó hiểu, gây bối rối
    confused adj. /kən'fju:zd/ bối rối, lúng túng, ngượng
    confusion n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn, sự rối loạn
    congratulations n. /kən,grætju'lei∫n/ sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s)
    congress n. /'kɔɳgres/ đại hội, hội nghị, Quốc hội
    connect v. /kə'nekt/ kết nối, nối
    connection n. /kə´nekʃən,/ sự kết nối, sự giao kết
    conscious adj. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo, có ý thức, biết rõ
    unconscious adj. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ
    consequence n. /'kɔnsikwəns/ kết quả, hậu quả
    conservative adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ
    consider v. /kən´sidə/ cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến
    considerable adj. /kən'sidərəbl/ lớn lao, to tát, đáng kể
    considerably adv. /kən'sidərəbly/ đáng kể, lớn lao, nhiều
    consideration n. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm
    consist of v. /kən'sist/ gồm có
    constant adj. /'kɔnstənt/ kiên trì, bền lòng
    constantly adv. /'kɔnstəntli/ kiên định
    construct v. /kən´strʌkt/ xây dựng
    construction n. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng
    consult v. /kən'sʌlt/ tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến
    consumer n. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng
    contact n., v. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc
    contain v. /kәn'tein/ bao hàm, chứa đựng, bao gồm
    container n. /kən'teinə/ cái đựng, chứa; công te nơ
    contemporary adj. /kən'tempərəri/ đương thời, đương đại
    content n. /kən'tent/ nội dung, sự hài lòng
    contest n. /kən´test/ cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh
    context n. /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi
    continent n. /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)
    continue v. /kən´tinju:/ tiếp tục, làm tiếp
    continuous adj. /kən'tinjuəs/ liên tục, liên tiếp
    continuously adv. /kən'tinjuəsli/ liên tục, liên tiếp
    contract n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
    contrast n., v. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược
    contrasting adj. /kən'træsti/ tương phản
    contribute v. /kən'tribju:t/ đóng góp, ghóp phần
    contribution n. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp, sự góp phần
    control n., v. s /kən'troul/ sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
    in control (of) trong sự điều khiển của
    under control dưới sự điều khiển của
    controlled adj. /kən'trould/ được điều khiển, được kiểm tra
    uncontrolled adj. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chế
    convenient adj. /kən´vi:njənt/ tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
    convention n. /kən'ven∫n/ hội nghị, hiệp định, quy ước
    conventional adj. /kən'ven∫ənl/ quy ước
    conversation n. /,kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện
    convert v. /kən'və:t/ đổi, biến đổi
    convince v. /kən'vins/ làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy
    cook v., n. /kʊk/ nấu ăn, người nấu ăn
    cooking n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn, cách nấu ăn
    cooker n. (BrE) /´kukə/ lò, bếp, nồi nấu
    cookie n. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy
    cool adj., v. /ku:l/ mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,
    cope (with) v. /koup/ đối phó, đương đầu
    copy n., v. /'kɔpi/ bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước
    core n. /kɔ:/ nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
    corner n. /´kɔ:nə/ góc (tường, nhà, phố...)
    correct adj., v. /kə´rekt/ đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
    correctly adv. /kə´rektli/ đúng, chính xác 
    cost n., v. /kɔst , kɒst/ giá, chi phí; trả giá, phải trả
    cottage n. /'kɔtidʤ/ nhà tranh
    cotton n. /ˈkɒtn/ bông, chỉ, sợi
    cough v., n. /kɔf/ ho, sự ho, tiếng hoa
    coughing n. /´kɔfiη/ ho
    could /kud/ có thể, có khả năng
    council n. /kaunsl/ hội đồng
    count v. /kaunt/ đếm, tính
    counter n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
    country n. /ˈkʌntri/ nước, quốc gia, đất nước
    countryside n./'kʌntri'said/ miền quê, miền nông thôn
    county n. /koun'ti/ hạt, tỉnh
    couple n. /'kʌpl/ đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ
    a couple một cặp, một đôi
    courage n. /'kʌridʤ/ sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
    course n. /kɔ:s/ tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua
    of course dĩ nhiên
    court n. /kɔrt , koʊrt/ sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa
    cousin n. /ˈkʌzən/ anh em họ
    cover v., n. /'kʌvə/ bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc
    covered adj. /'kʌvərd/ có mái che, kín đáo
    covering n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc
    cow n. /kaʊ/ con bò cái
    crack n., v. /kræk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt
    cracked adj. /krækt/ rạn, nứt
    craft n. /kra:ft/ nghề, nghề thủ công
    crash n., v. /kræʃ/ vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn
    crazy adj. /'kreizi/ điên, mất trí
    cream n. /kri:m/ kem
    create v. /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nên
    creature n. /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật
    credit n. /ˈkrɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàng
    credit card n. thẻ tín dụng
    crime n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
    criminal adj., n. /ˈkrɪmənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm
    crisis n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng
    crisp adj. /krips/ giòn
    criterion n. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn
    critical adj. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình, phê phán; khó tính
    criticism n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán
    criticize (BrE also -ise) v. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình, phê phán, chỉ trích
    crop n. /krop/ vụ mùa
    cross n., v. /krɔs/ cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua
    crowd n. /kraud/ đám đông
    crowded adj. /kraudid/ đông đúc
    crown n. /kraun/ vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất
    crucial adj. /´kru:ʃəl/ quyết định, cốt yếu, chủ yếu
    cruel adj. /'kru:ә(l)/ độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn
    crush v. /krᴧ∫/ ép, vắt, đè nát, đè bẹp
    cry v., n. /krai/ khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la
    cultural adj. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa
    culture n. /ˈkʌltʃər/ văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục
    cup n. /kʌp/ tách, chén
    cupboard n. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn
    curb v. /kə:b/ kiềm chế, nén lại, hạn chế
    cure v., n. /kjuə/ chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc
    curious adj. /'kjuəriəs/ ham muốn, tò mò, lạ lùng
    curiously adv. /'kjuəriəsli/ tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
    curl v., n. /kə:l/ quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn 
    curly adj. /´kə:li/ quăn, xoắn
    current adj., n. /'kʌrənt/ hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)
    currently adv. /'kʌrəntli/ hiện thời, hiện nay
    curtain n. /'kə:tn/ màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
    curve n., v. /kə:v/ đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong
    curved adj. /kə:vd/ cong
    custom n. /'kʌstəm/ phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán
    customer n. /´kʌstəmə/ khách hàng
    customs n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu, hải quan
    cut v., n. /kʌt/ cắt, chặt; sự cắt
    cycle n., v. /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp
    cycling n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp

    ----------

    dad n. /dæd/ bố, cha
    daily adj. /'deili/ hàng ngày
    damage n., v. /'dæmidʤ/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
    damp adj. /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
    dance n., v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ
    dancing n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ
    dancer n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa, người nhảy múa
    danger n. /'deindʤə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa
    dangerous adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm
    dare v. /deər/ dám, dám đương đầu với; thách
    dark adj., n. /dɑ:k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
    data n. /´deitə/ số liệu, dữ liệu
    date n., v. /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu
    daughter n. /ˈdɔtər/ con gái
    day n. /dei/ ngày, ban ngày
    dead adj. /ded/ chết, tắt
    deaf adj. /def/ điếc, làm thinh, làm ngơ
    deal v., n. /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
    deal with giải quyết
    dear adj. /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa
    death n. /deθ/ sự chết, cái chết
    debate n., v. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi
    debt n. /det/ nợ
    decade n. /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười
    decay n., v. /di'kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát
    December n. (abbr. Dec.) /di'sembə/ tháng mười hai, tháng Chạp
    decide v. /di'said/ quyết định, giải quyết, phân xử
    decision n. /diˈsiʒn/ sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
    declare v. /di'kleə/ tuyên bố, công bố
    decline n., v. /di'klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn
    decorate v. /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trí
    decoration n. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
    decorative adj. /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
    decrease v., n. / 'di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút
    deep adj., adv. /di/ sâu, khó lường, bí ẩn
    deeply adv. /´dili/ sâu, sâu xa, sâu sắc
    defeat v., n. /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy vọng..)
    defence (BrE) (NAmE defense) n. /di'fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở
    defend v. /di'fend/ che chở, bảo vệ, bào chữa
    define v. /di'fain/ định nghĩa
    definite adj. /dә'finit/ xác định, định rõ, rõ ràng
    definitely adv. /'definitli/ rạch ròi, dứt khoát
    definition n. /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa
    degree n. /dɪˈgri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
    delay n., v. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
    deliberate adj. /di'libәreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc
    deliberately adv. /di´libəritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc
    delicate adj. /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
    delight n., v. /di'lait/ sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê
    delighted adj. /di'laitid/ vui mừng, hài lòng
    deliver v. /di'livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
    delivery n. /di'livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu
    demand n., v. /dɪ.ˈmænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu
    demonstrate v. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ
    dentist n. /'dentist/ nha sĩ
    deny v. /di'nai/ từ chối, phản đối, phủ nhận
    department n. /di'pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng
    departure n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
    depend (on) v. /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
    deposit n., v. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc
    depress v. /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm
    depressing adj. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ
    depressed adj. /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
    depth n. /depθ/ chiều sâu, độ dày
    derive v. /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)
    describe v. /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả
    description n. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
    desert n., v. /ˈdɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn
    deserted adj. /di'zз:tid/ hoang vắng, không người ở
    deserve v. /di'zз:v/ đáng, xứng đáng
    design n., v. /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế
    desire n., v. /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước
    desk n. /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)
    desperate adj. /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
    desperately adv. /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạng
    despite prep. /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp
    destroy v. /dis'trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá
    destruction n. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
    detail n. /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ chi tiết
    in detail tường tận, tỉ mỉ
    detailed adj. /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
    determination n. /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết định
    determine v. /di'tз:min/ xác định, định rõ; quyết định
    determined adj. /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõ
    develop v. /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
    development n. /di’velәpmәnt/ sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ 
    device n. /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
    devote v. /di'vout/ hiến dâng, dành hết cho
    devoted adj. /di´voutid/ hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình 
    diagram n. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ
    diamond n. /´daiəmənd/ kim cương
    diary n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
    dictionary n. /'dikʃənəri/ từ điển
    die v. /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh
    dying adj. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết 
    diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
    difference n. /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ sự khác nhau
    different adj. /'difrзnt/ khác, khác biệt, khác nhau
    differently adv. /'difrзntli/ khác, khác biệt, khác nhau
    difficult adj. /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go
    difficulty n. /'difikəlti/ sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở
    dig v. /dɪg/ đào bới, xới
    dinner n. /'dinə/ bữa trưa, chiều 
    direct adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển
    directly adv. /dai´rektli/ trực tiếp, thẳng
    direction n. /di'rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huy
    director n. /di'rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
    dirt n. /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
    dirty adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn
    disabled adj. /dis´eibld/ bất lực, không có khă năng
    disadvantage n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi, sự thiệt hại
    disagree v. /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp
    disagreement n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau
    disappear v. /disə'piə/ biến mất, biến đi
    disappoint v. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại
    disappointing adj. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán, làm thất vọng
    disappointed adj. /,disз'pointid/ thất vọng
    disappointment n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán, sự thất vọng
    disapproval n. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thành
    disapprove (of) v. /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản đối, chê
    disapproving adj. /¸disə´pru:viη/ phản đối
    disaster n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa
    disc (also disk, especially in NAmE) n.


    Nhắn tin cho tác giả
    Greenstar Storm @ 12:41 30/04/2012
    Số lượt xem: 306
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến